/
/
Ranger Wildtrak 2.0L 4x2 AT
Ranger Wildtrak 2.0L 4x2 AT
Ranger Wildtrak 2.0L 4x2 AT
Ranger Wildtrak 2.0L 4x2 AT
Ranger Wildtrak 2.0L 4x2 AT
Ranger Wildtrak 2.0L 4x2 AT
Ranger Wildtrak 2.0L 4x2 AT
Ranger Wildtrak 2.0L 4x2 AT
Ranger Wildtrak 2.0L 4x2 AT
Ranger Wildtrak 2.0L 4x2 AT
Ranger Wildtrak 2.0L 4x2 AT
Ranger Wildtrak 2.0L 4x2 AT
Ranger Wildtrak 2.0L 4x2 AT
Ranger Wildtrak 2.0L 4x2 AT
Ranger Wildtrak 2.0L 4x2 AT
Ranger Wildtrak 2.0L 4x2 AT
Ranger Wildtrak 2.0L 4x2 AT
Ranger Wildtrak 2.0L 4x2 AT
Ranger Wildtrak 2.0L 4x2 AT
Ranger Wildtrak 2.0L 4x2 AT
Ranger Wildtrak 2.0L 4x2 AT
Ranger Wildtrak 2.0L 4x2 AT
Ranger Wildtrak 2.0L 4x2 AT
Ranger Wildtrak 2.0L 4x2 AT
Ranger Wildtrak 2.0L 4x2 AT
Ranger Wildtrak 2.0L 4x2 AT
Ranger Wildtrak 2.0L 4x2 AT
Ranger Wildtrak 2.0L 4x2 AT
Ranger Wildtrak 2.0L 4x2 AT
Ranger Wildtrak 2.0L 4x2 AT
  • Mã số
    22-FORD007
  • Lượt xem
    10
  • Trình trạng
    Còn hàng
  • Số lượng
Đánh giá:
  • Giá bán
    823,000,000đ
  • Giá cũ
    853,000,000đ
  • Giá giảm
    -30,000,000 đ

Thanh toán ngay khi giao hàng.

Hướng dẫn đặt hàng.

Sản phẩm được đảm bảo chất lượng.

Giới thiệu về Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×2 AT Turbo đơn

Thông số kỹ thuật chi tiết Ford Ranger Wildtrak 2019 2.0L 4×2 AT Turbo đơn - Xe bán tải 1 cầu số tự động bản cao cấp mới nhất của Ford Việt Nam

Thông số chi tiết RANGER WILDTRAK 2.0L AT 4X2
Động cơ& Tính năng Vận hành/ Power and Performance  
● Loại cabin / Cab Style Cabin kép/ Double cab
● Động cơ / Engine Type Single Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
 
● Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 1996
   
● Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 180 (132,4 KW) / 3500
● Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) 420 / 1750-2500
● Tiêu chuẩn khí thải / Emision level EURO 4
● Hệ thống truyền động / Drive train Một cầu chủ động / 4x2
● Gài cầu điện / Shift - on - fly Không / without
● Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management system Không / without
● Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential Không / without
● Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
● Lẫy chuyển số thể thao / Paddle shift Không / without
   
● Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện/ EPAS
   
Kích thước và Trọng Lượng/ Dimensions  
● Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 5362 x 1860 x 1830
● Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) 200
● Chiều dài cơ sở / Wheel base (mm) 3220
● Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm) 6350
   
● Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) 80L
Hệ thống treo/ Suspension System   
● Hệ thống treo trước / Front Suspension  
● Hệ thống treo sau / Rear Suspension  
Hệ thống phanh/ Brake system  
● Phanh trước / Front Brake Phanh Đĩa / Disc brake
● Phanh trước / Front Brake Tang trống / Drum brake
● Cỡ lốp / Tire Size 265/60R18
● Bánh xe / Wheel  
Trang thiết bị an toàn/ Safety Features  
● Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags Có / With
● Túi khí bên / Side Airbags Có/ With
● Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags Có/ With
● Camera lùi / Rear View Camera Có/ With
● Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor Cảm biến trước& sau / Font&Rear sensor
● Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / Anti-Lock Brake System (ABS) & Electronic brake force distribution system (EBD) Có / With
● Hệ thống Cân bằng điện tử (ESP)/ Electronic Stability Program (ESP) Có / With
● Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection System Có / With
● Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive Control Có / With
● Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists Có/ With
● Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists Không / Without
● Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control Có/ With
● Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA Có/ With
● Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation Có/ With
● Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist Có/ With
● Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System Có/ With
Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior  
● Cụm đèn pha phía trước/ Headlamp Projector với khả năng tự đông bật tắt bằng cảm biến ánh sáng
● Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp Có / With
● Gạt mưa tự động / Auto rain wiper Có / With
● Đèn sương mù / Front Fog lamp Có / With
● Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror Điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold
 
● Bộ trang bị thể thao / Sport packages Bộ trang bị WILDTRAK
Trang thiết bị bên trong xe/ Interior  
● Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start Có / With
● Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry Có / With
● Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning  
● Vật liệu ghế / Seat Material Da pha nỉ cao cấp/ Leather & Velour
● Tay lái  / Steering wheel Bọc da / Leather
● Ghế lái trước/ Front Driver Seat Chỉnh tay 6 hướng / 6 way manual
● Ghế sau / Rear Seat Row  
● Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm
● Cửa kính điều khiển điện / Power Window  
● Hệ thống âm thanh / Audio system AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)
● Hệ thống chống ồn chủ động / Active Noise Cancellation Không / Without
● Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC GenIII/ Voice Control SYNC Gen III
● Bản đồ dẫn đường / Navigation system Có / With
● Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel Có / With
Đánh giá sản phẩm
Đánh giá trung bình
0/5
(0 đánh giá)
  • Tuyệt vời
    0
  • Rất tốt
    0
  • Bình thường
    0
  • Tạm được
    0
  • Không thích
    0
Mời bạn đánh giá:
Bình luận sản phẩm
Sản phẩm khác
738,000,000đ798,000,000đ
  • 22
  • 0
genuine
-60,000,000 đ
745,000,000đ805,000,000đ
  • 13
  • 0
genuine
-60,000,000 đ
785,000,000đ845,000,000đ
  • 12
  • 0
genuine
-60,000,000 đ
539,000,000đ569,000,000đ
  • 15
  • 0
genuine
-30,000,000 đ
563,000,000đ593,000,000đ
  • 9
  • 0
genuine
-30,000,000 đ
608,000,000đ648,000,000đ
  • 10
  • 0
genuine
-40,000,000 đ
649,000,000đ689,000,000đ
  • 8
  • 0
genuine
-40,000,000 đ
1,062,000,000đ1,112,000,000đ
  • 9
  • 0
genuine
-50,000,000 đ
SẢN PHẨM BẠN ĐÃ XEM
823,000,000đ853,000,000đ
  • 10
  • 0
genuine
-30,000,000 đ